Biệt động Sài Gòn: Trả lại tên cho em

Biệt động Sài Gòn: Trả lại tên cho em

原名: Biệt động Sài Gòn: Trả lại tên cho em | 语言: 越南语
1986 战争 | 电视电影 78分钟 0.0

导演

Long Vân

编剧

Nguyễn Thanh Lê Phương

主要演员

Quang Thái
Quang Thái
Tư Chung / Hoàng Sơn / F8
Hà Xuyên
Hà Xuyên
Ngọc Mai / Z20
Thanh Loan
Thanh Loan
Huyền Trang / Z1
Bùi Cường
Bùi Cường
Năm Hòa / K9
Thúy An
Thúy An
Ngọc Lan / H3
Hồng Phúc
Hồng Phúc
Major Đặng Văn Sông (Director of RVNP)
Hoàng Sơn
Hoàng Sơn
Major Trần Phiệt (Deputy Director of RVNP)
Robert Hải
Robert Hải
Col. Michael ("Mai Kơn")
Ali Khan
Ali Khan
Lt Col. Cordel ("Coọc Đen")
Khắc Yên
Khắc Yên
Hai Hùng (Uncle Hai)
Tuyết Trinh
Tuyết Trinh
Mother Bảy (Ngọc Loan's mom)
Vân Dung
Vân Dung
Newspaper Girl
Thanh Tú
Thanh Tú
Director-General of Police Nguyễn Ngọc Liên
Kim Chi
Kim Chi
Director-General's wife
Minh Đáng
Minh Đáng
Hai Đằng
Duy Anh
Duy Anh
Young Soldier

热门推荐

黑幕落下电影海报

黑幕落下

19666.3

战争 | 剧情

鸟人电影海报

鸟人

19847.1

剧情 | 战争

黄线街电影海报

黄线街

19906.0

悬疑 | 犯罪 | 剧情

野狼呼叫21电影海报

野狼呼叫21

19886.3

动作 | 战争 | 剧情

G String Divas电影海报

G String Divas

20006.3

纪录

鼠王电影海报

鼠王

19657.1

剧情 | 战争

怒海英雄:火攻船电影海报

怒海英雄:火攻船

19987.4

战争 | 冒险 | 电视电影

怒海英雄:公爵夫人与恶魔电影海报

怒海英雄:公爵夫人与恶魔

19997.1

战争 | 冒险 | 电视电影

Dispečer电影海报

Dispečer

1971

喜剧

折叠刀电影海报

折叠刀

19896.3

剧情 | 战争

撒哈拉电影海报

撒哈拉

19956.4

动作 | 冒险 | 电视电影 | 战争

红袍与黑幕电影海报

红袍与黑幕

19837.0

剧情 | 历史 | 电视电影 | 战争

墨西哥往事电影海报

墨西哥往事

20126.8

历史 | 剧情 | 动作 | 战争

Gil et Julie电影海报

Gil et Julie

1983

动画 | 喜剧 | 儿童

战火实录电影海报

战火实录

19995.7

战争 | 动作 | 电视电影

对比利米切尔的军事审判电影海报

对比利米切尔的军事审判

19556.8

剧情 | 战争

第八海豹突击队:深入敌后电影海报

第八海豹突击队:深入敌后

20146.1

动作 | 战争 | 剧情

失鞋战场电影海报

失鞋战场

20156.1

战争 | 剧情 | 历史 | 动作

幽冥电影海报

幽冥

20166.5

科幻 | 惊悚 | 动作

危机:龙潭之战电影海报

危机:龙潭之战

20196.8

战争 | 动作 | 剧情 | 历史

有史以来最棒的啤酒运送电影海报

有史以来最棒的啤酒运送

20227.5

剧情 | 喜剧 | 战争

勇敢的王后电影海报

勇敢的王后

20235.8

动作 | 战争

烈焰战士电影海报

烈焰战士

20256.2

动作 | 战争