Biệt động Sài Gòn: Tĩnh lặng

Biệt động Sài Gòn: Tĩnh lặng

原名: Biệt động Sài Gòn: Tĩnh lặng | 语言: 越南语
1986 战争 | 电视电影 77分钟 0.0

导演

Long Vân

编剧

Lê Phương Nguyễn Thanh

预告片

主要演员

Quang Thái
Quang Thái
Tư Chung / Hoàng Sơn / F8
Hà Xuyên
Hà Xuyên
Ngọc Mai / Z20
Thương Tín
Thương Tín
Sáu Tâm
Thúy An
Thúy An
Ngọc Lan / H3
Thanh Loan
Thanh Loan
Huyền Trang / Z1
Bùi Cường
Bùi Cường
Năm Hòa / K9
Hai Nhất
Hai Nhất
Ba Cẩn
Minh Đáng
Minh Đáng
Hai Đằng
Vân Dung
Vân Dung
Newspaper Girl
Tuyết Trinh
Tuyết Trinh
Mother Bảy (Ngọc Lan's mom)
Đỗ Văn Nghiêm
Đỗ Văn Nghiêm
Mr. Đông Á
Robert Hải
Robert Hải
Col. Michael
Hồng Phúc
Hồng Phúc
Major Đặng Văn Sông (Director of RVNP)
Hoàng Sơn
Hoàng Sơn
Major Trần Phiệt (Deputy Director of RVNP)
Ali Khan
Ali Khan
Lt Col. Cordel
Khắc Yên
Khắc Yên
Hai Hùng (Uncle Hai)
Sỹ Hùng
Sỹ Hùng
Hoài Việt
Hải Yến
Hải Yến
Ba Cẩn's wife

热门推荐

鸟人电影海报

鸟人

19847.1

剧情 | 战争

黄线街电影海报

黄线街

19907.5

悬疑 | 犯罪 | 剧情

野狼呼叫21电影海报

野狼呼叫21

19886.3

动作 | 战争 | 剧情

G String Divas电影海报

G String Divas

20006.3

纪录

鼠王电影海报

鼠王

19657.1

剧情 | 战争

怒海英雄:火攻船电影海报

怒海英雄:火攻船

19987.4

战争 | 冒险 | 电视电影

异想天开大逃亡电影海报

异想天开大逃亡

19666.0

喜剧 | 战争

怒海英雄:公爵夫人与恶魔电影海报

怒海英雄:公爵夫人与恶魔

19997.1

战争 | 冒险 | 电视电影

Dispečer电影海报

Dispečer

1971

喜剧

怒海英雄:错误的战争电影海报

怒海英雄:错误的战争

19997.2

战争 | 冒险 | 电视电影

折叠刀电影海报

折叠刀

19896.3

剧情 | 战争

斗篷与匕首电影海报

斗篷与匕首

19466.4

剧情 | 惊悚 | 战争

撒哈拉电影海报

撒哈拉

19956.4

动作 | 冒险 | 电视电影 | 战争

红袍与黑幕电影海报

红袍与黑幕

19837.0

剧情 | 历史 | 电视电影 | 战争

墨西哥往事电影海报

墨西哥往事

20126.8

历史 | 剧情 | 动作 | 战争

Gil et Julie电影海报

Gil et Julie

1983

动画 | 喜剧 | 儿童

战火实录电影海报

战火实录

19995.7

战争 | 动作 | 电视电影

大风暴电影海报

大风暴

19705.9

战争 | 冒险 | 喜剧 | 动作

杀戮部队电影海报

杀戮部队

20196.4

战争 | 动作 | 剧情

父,子,兵电影海报

父,子,兵

20206.5

纪录 | 战争

坎大哈陷落电影海报

坎大哈陷落

20236.8

动作 | 惊悚 | 战争

勇敢的王后电影海报

勇敢的王后

20235.8

动作 | 战争

烈焰战士电影海报

烈焰战士

20256.2

动作 | 战争